kì công
Định nghĩa
Danh từ:
- Công lao, thành tích phi thường: "kì công" chỉ thành quả đạt được nhờ sự nỗ lực, tài năng vượt bậc, thường mang tính chất hiếm có, kỳ diệu.
- Kỳ tích, điều kỳ diệu: "kì công" cũng dùng để nói về một hành động hoặc sự kiện gây kinh ngạc, vượt quá sức tưởng tượng thông thường.
Tính từ:
- Tuyệt vời, đáng kinh ngạc: mô tả một điều gì đó đạt đến mức hoàn hảo hoặc xuất sắc đến nỗi khiến người khác phải thán phục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Việc xây dựng kim tự tháp là một kì công của người Ai Cập cổ đại. (Việc xây dựng kim tự tháp là một thành tích phi thường của người Ai Cập cổ đại.)
- Cô ấy đã lập nên kì công khi vượt qua căn bệnh hiểm nghèo. (Cô ấy đã tạo ra điều kỳ diệu khi vượt qua căn bệnh hiểm nghèo.)
Tính từ:
- Đây là một tác phẩm kì công, đòi hỏi nhiều năm lao động. (Đây là một tác phẩm tuyệt vời, đòi hỏi nhiều năm lao động.)
- Anh ấy đã thực hiện một màn trình diễn kì công khiến khán giả vỗ tay không ngớt. (Anh ấy đã thực hiện một màn trình diễn đáng kinh ngạc khiến khán giả vỗ tay không ngớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kì công của thiên nhiên": những hiện tượng tự nhiên kỳ vĩ, hiếm có.
- Vịnh Hạ Long là một kì công của thiên nhiên. (Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên tuyệt đẹp.)
"kì công kiến trúc": công trình xây dựng có giá trị nghệ thuật và kỹ thuật vượt trội.
- Tháp Eiffel là một kì công kiến trúc của thế kỷ 19. (Tháp Eiffel là một công trình kiến trúc xuất sắc của thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Kỳ công (biến thể chính tả): cùng nghĩa với "kì công", thường dùng trong văn viết.
- Kỳ công của con người là không có giới hạn. (Thành tích phi thường của con người là không có giới hạn.)
Kỳ tích (danh từ): thành tựu đặc biệt, phi thường — đồng nghĩa gần với "kì công".
- Đội tuyển đã tạo nên kỳ tích tại giải đấu. (Đội tuyển đã đạt được thành tựu phi thường tại giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Kỳ tích: thành tựu hiếm có, phi thường.
- Công trạng: công lao lớn, đáng ghi nhận.
- Kiệt tác: tác phẩm nghệ thuật xuất sắc, hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
- Kì công vạn đại: công lao, thành tích to lớn kéo dài qua nhiều thế hệ.
- Xây dựng đất nước là một kì công vạn đại. (Xây dựng đất nước là một công lao to lớn kéo dài qua nhiều thế hệ.)